Nhà Scamander tọa lạc giữa một thung lũng vô danh nơi chốn đồng quê nước Anh. Phía trước là một con sông rộng lớn lững lờ trôi, phía sau là dãy núi cao sừng sững trải dài như một bức bình phong. Sắc trời và màu nước hòa quyện biến đổi theo từng mùa và từng khắc thời gian, khiến nơi đây ngỡ như một khung cảnh bước ra từ tấm bưu thiếp tuyệt đẹp.
Ngay giữa khung cảnh hữu tình ấy, một ngôi nhà gỗ nhiều tầng lặng lẽ tọa lạc. Gỗ dựng vách tường đã ngả màu sẫm theo năm tháng, nhưng hai sắc vàng và đen phủ lên trên, hai màu sắc tượng trưng cho Helga Hufflepuff lại hòa quyện một cách rõ nét, mang đến cho cả ngôi nhà một vẻ ấn tượng độc đáo. Khung cửa sổ và rui mè mái nhà mang sắc đen tuyền, trong khi mảng tường lại được tô điểm bằng sắc vàng ấm áp, khiến bất kỳ ai từ đằng xa cũng có thể nhận ra ngay trong tích tắc.
Tại một góc gác xép của nhà Scamander, trong căn phòng xép cũ kỹ có đặt một chiếc vali đã sờn. Bề ngoài nom chỉ như một chiếc vali du lịch với quai xách mòn vẹt và lớp da sờn rách, nhưng hễ đặt chân vào bên trong, một thế giới hoàn toàn khác sẽ mở ra trước mắt.
Những không gian được phân chia theo hình chữ X khổng lồ. Một góc ngập trong làn tuyết trắng xóa lún sâu tới tận mắt cá chân, một góc khác là rừng trúc bạt ngàn vươn cao như muốn che khuất cả bầu trời, và ở một góc khác nữa lại là sa mạc hoang vu trải dài ngút ngàn cát vàng óng ả. Từng vùng khí hậu và mùa màng khác biệt cùng chung sống trong một không gian duy nhất, xếp đặt kề cạnh nhau mà chẳng hề xâm phạm ranh giới của nhau.
Ngay tại tâm điểm giao thoa của tất cả các khu sinh thái ấy là một xưởng làm việc nhỏ. Giữa bàn làm việc cũ kỹ và đống công cụ chất đống bừa bộn, một cậu bé đang say ngủ trên chiếc giường tạm. Và ngồi bên cạnh cậu chính là Newt.
Đầu ngón tay ông không ngừng miết nhẹ đầu đũa phép. Chân mày ông nhíu chặt, tựa như một nhà toán học đang đứng trước câu đố nan giải của thế kỷ. Ánh mắt ông cứ lướt qua lướt lại giữa gương mặt say ngủ của đứa trẻ và luồng hắc khí nhàn nhạt vẫn đang vương vấn xung quanh. Đã bao lần ông nâng đũa phép lên, rồi lại hạ xuống.
“Hầy…”
Một tiếng thở dài trầm thấp bật ra khỏi khóe môi ông.
Chuyện bóc tách Obscurus khỏi vật chủ chẳng bao giờ là việc dễ dàng, kinh nghiệm xương máu trong quá khứ đã khắc sâu điều đó vào tâm trí ông. Thế nhưng trường hợp này, chỉ dùng mỗi từ ‘khó khăn’ thì tuyệt nhiên không tài nào diễn tả nổi.
Tựa hồ như ngay từ ban đầu đã hòa làm một thể với cậu bé, Obscurus nhất quyết không chịu tách rời dù chỉ một phân. Cứ mỗi lần Newt dùng đầu đũa phép chạm vào, luồng khí đen lại co giật rồi càng lún sâu hơn vào thân thể đứa trẻ. Tựa như nó đang muốn che chở cậu bé, hay chính nó đang sợ hãi việc phải rời xa cậu.
Newt ngừng bàn tay đang cầm đũa phép lại, chìm vào trầm tư.
‘Chẳng lẽ trên đời thực sự tồn tại một Obscurus không hề làm tổn hại đến vật chủ sao?’
Bản thân Obscurus có quá ít mẫu vật thực tế. Khi bước sang thế kỷ hai mươi, chúng gần như đã bặt vô âm tín, bởi thế dẫu nền pháp thuật có phát triển vượt bậc đến tận ngày nay, hiện tượng này vẫn là một ẩn số chưa có lời giải đáp. Những trường hợp từng được ghi nhận trong lịch sử đều có chung một kết cục gặm nhấm và cuối cùng là hủy diệt vật chủ. Credence năm xưa cũng thế. Obscurus chưa bao giờ là thực thể bảo vệ vật chủ, mà nó tồn tại bằng cách ăn mòn chính vật chủ của mình.
Tuy nhiên, thứ đang ở trước mắt ông lúc này lại hoàn toàn khác biệt.
Một thực thể mang bản chất của thứ gọi là Nghệ thuật Hắc ám lại thể hiện phản ứng như thể muốn chở che cho vật chủ, điều đó khiến Newt bối rối khôn nguôi. Mọi tiền lệ và lý thuyết mà ông từng tích lũy bấy lâu nay bỗng trở nên vô dụng trước cậu bé này.
Newt trèo ra khỏi vali rồi cẩn thận khép nắp lại. Bước ra khỏi căn phòng xép chật hẹp và lần bước xuống cầu thang, một mùi hương trà thoang thoảng từ phòng khách bay đến mũi ông.
Porpentina đang nghiêng ấm rót trà vào tách. Nghe tiếng cửa mở, bà ngẩng đầu lên, thấy Newt liền cất giọng hỏi han.
“Thằng bé sao rồi anh?”
Newt ngập ngừng chưa đáp ngay. Nét mặt ông hiện rõ vẻ lúng túng khi chưa tìm được lời lẽ thích hợp.
“Anh cũng không chắc… Liệu có ổn không nữa.”
Đôi mày Porpentina hơi nhướng lên, nhưng bà không gặng hỏi thêm. Newt ngồi tựa người vào ghế sofa, đưa tay day trán. Phản ứng khác hẳn mọi trường hợp từ trước tới nay. Tình cảnh này vượt ra ngoài mọi hiểu biết của ông.
‘Có nên mời Giáo sư Dumbledore đến không nhỉ…’
Ý nghĩ ấy vừa thoáng qua trong đầu thì bên ngoài bỗng vang lên một tiếng bụp sắc gọn. Ngay sau đó, cánh cửa chính bật mở và Moody sải bước tiến vào.
“Tình hình thế nào rồi?”
Moody cộc lốc hỏi. Newt thuật lại toàn bộ những gì đã diễn ra cho ông nghe.
Dứt lời, Newt lên tiếng hỏi.
“Bên Bộ Pháp thuật định xử lý vụ này ra sao?”
Moody ngập ngừng một thoáng rồi mới cất lời.
“Họ sẽ không truy cứu tội trạng đâu. Chuyện trẻ vị thành niên bộc phát ma thuật mất kiểm soát vốn dĩ chẳng hiếm.”
Ông thả mình xuống chiếc ghế sofa cũ kỹ.
“Có điều, quy mô lần này quá lớn để có thể ỉm đi như một đợt bộc phát thông thường. Lại còn có người thiệt mạng nữa.”
Porpentina lặng lẽ đặt một tách trà trước mặt Moody. Ông gật đầu như thay lời cảm ơn, rồi tiếp lời.
“Họ sẽ đưa thằng bé vào diện đăng ký Obscurial. Nằm trong danh sách giám sát.”
“Danh sách giám sát sao?”
Newt nhíu mày.
“Thằng bé mới lên chín thôi mà, Alastor.”
“Tuổi tác chẳng có nghĩa lý gì hết.”
Giọng Moody đanh thép.
“Chừng nào chưa tách rời hoàn toàn Obscurus, thứ đó vẫn còn nằm trong người thằng bé. Chẳng ai biết nó sẽ phát nổ lần nữa khi nào. Về phía Bộ Pháp thuật, họ không thể buông lỏng mà không có sự giám sát được.”
Newt nghẹn lời, bởi những lời Moody nói không hề sai. Ông nâng tách trà lên, nhưng cảm nhận được độ nguội ngắt của nước trà nên lại đặt xuống.
“Hơn nữa, một trường hợp như thế này là lần đầu tiên xuất hiện trong thế kỷ hai mươi. Bộ Pháp thuật buộc phải để mắt chặt chẽ đến nó, dù là theo nghĩa tốt hay xấu.”
Newt day day thái dương, buông một tiếng thở dài thườn thượt.
Mất sạch cả cha lẫn mẹ chỉ trong chớp mắt chưa đủ, lại còn phải mang trong mình thứ chẳng khác nào quả bom hẹn giờ có thể phát nổ bất cứ lúc nào, giờ đây lại còn rơi vào cảnh chịu sự giám sát của chính quyền. Đối với một đứa trẻ chín tuổi, ngần ấy gánh nặng là quá sức chịu đựng.
“Chẳng lẽ không còn cách nào để thằng bé được sống như một đứa trẻ bình thường sao?”
Moody nhìn chăm chú vào tách trà, im lặng giây lát.
“Nếu theo cách thông thường thì đúng là không có.”
Câu trả lời điềm nhiên của ông khiến sắc mặt Newt tối sầm lại.
“Nhưng mà,”
Moody tiếp lời, trong giọng nói gợn lên sự biến chuyển tinh tế.
“Obscurus của thằng bé này khác hẳn mọi tiền lệ trước đây. Bản thân ông cũng tận mắt thấy rồi đấy thôi. Một Obscurus không làm hại vật chủ, ông đã từng nghe qua bao giờ chưa?”
Newt ngẩng đầu lên.
“Ý tôi là, không phải hoàn toàn không còn chút tia hy vọng nào.”
Trong tâm trí Newt thoáng hiện lên gương mặt của Credence Barebone.
Dĩ nhiên, chuyện khi ấy và bây giờ hoàn toàn khác nhau. Obscurus của Credence đến cuối cùng vẫn ăn mòn cậu, đẩy mọi thứ đến hồi bi kịch diệt vong. Thế nhưng giữa nguồn sức mạnh mang tính hủy diệt ấy, tài năng pháp thuật phi phàm mà Credence từng thể hiện là điều không ai có thể phủ nhận.
Một đứa trẻ chưa từng được huấn luyện, chỉ biết kìm nén chịu đựng mà lại có thể điều khiển được nguồn năng lượng khủng khiếp đến nhường ấy, tự thân điều đó đã là một điều dị thường. Dù rốt cuộc chẳng thể coi là thành công trọn vẹn, nhưng đã từng có những khoảnh khắc Credence tự mình kìm nén và kiểm soát được sức mạnh ấy.
Nếu chính thiên phú ấy đã giúp cậu níu giữ được một tia lý trí giữa bóng tối mịt mù của Obscurus…
Newt nhớ lại hình ảnh cậu bé đang say ngủ. Thức tỉnh Obscurus ở độ tuổi còn nhỏ hơn cả Credence, lại trong hoàn cảnh cùng cực ngặt nghèo hơn, thế mà nguồn sức mạnh ấy lại vận hành theo hướng che chở cho vật chủ. Biết đâu trong thâm tâm đứa trẻ kia cũng ẩn chứa một điều gì đó vượt xa cả Credence.
“Để làm được điều đó, việc duy nhất tôi có thể làm là giúp thằng bé trưởng thành đến mức đủ sức khống chế Obscurus.”
Newt nhìn ông.
“Cho nên trước khi đến đây, tôi đã tự mình nhận lấy vai trò người giám sát.”
“Đích thân ông sao?”
“Giao cho kẻ khác chi bằng tự tay tôi làm cho xong.”
Con mắt giả của Moody quét một vòng trần nhà rồi quay lại nhìn Newt.
“Dẫn tôi tới chỗ thằng bé đi.”
───
Mí mắt cậu bé chầm chậm hé mở.
Một trần nhà xa lạ đập vào tầm mắt. Khi cậu gượng dậy, chiếc giường tạm khẽ rung lên cùng một tiếng cót két. Cậu đưa mắt nhìn quanh, mọi thứ đều lạ lẫm khôn cùng. Những chiếc hộp chất đống ngổn ngang, những công cụ kỳ quặc không rõ tên móc trên vách tường, cùng vô số mẫu lông vũ và vảy da của những sinh vật lạ. Bầu không khí bận rộn và bừa bộn bao trùm khắp gian phòng.
‘Đây là… Đâu thế này?’
Đầu cậu đau buốt. Cậu chẳng thể ước lượng được bao nhiêu thời gian đã trôi qua. Những mảnh ký ức vụn vỡ lờ mờ thoáng qua tâm trí, nhưng chưa kịp nắm bắt thì tiếng bước chân từ phía cánh cửa đã vang lên.
Cánh cửa mở ra, hai người đàn ông bước vào. Một người có gương mặt quen thuộc, chính là người đàn ông đầy vết sẹo với con mắt giả quái dị. Đứng bên cạnh ông ta là một người hoàn toàn xa lạ, mái tóc bù xù, khoác chiếc áo măng tô cũ kỹ, toát lên vẻ ngoài đôn hậu và ấm áp.
Thấy cậu bé đã tỉnh, Moody sải bước tiến lại gần.
“Tình hình thay đổi rồi, con à.”
Ông cất giọng cộc lốc quen thuộc.
“Đáng lẽ ra phải bóc tách thứ đó trong người con ra, nhưng chỉ cần sơ sẩy một chút là chế-”
“Làm ơn đi, Alastor!”
Newt vội vã ngắt lời ông.
“Ăn nói trước mặt trẻ con thì phải biết giữ kẽ chứ!”
Moody hắng giọng rồi lùi lại một bước. Newt nở nụ cười hiền hậu, bước đến bên cạnh chiếc giường và ngồi xuống cạnh cậu bé.
“Từ giờ hãy nghe kỹ những lời ông nói nhé.”
Thấy đứa trẻ rụt rè gật đầu, Newt dùng giọng điệu trầm tĩnh bắt đầu giải thích.
“Trong cơ thể con hiện giờ có một thứ gọi là ‘Obscurus’. Khi một phù thủy còn rất nhỏ buộc phải giấu giếm hay kìm nén ma thuật của mình, chính cảm xúc và sức mạnh bị đè nén ấy sẽ ngưng tụ lại mà thành. Vốn dĩ đó là nguồn năng lượng sinh ra để bảo vệ đứa trẻ phù thủy, nhưng nếu bị ức chế quá lâu, nó sẽ quay lại làm tổn thương chính đứa trẻ ấy.”
Đôi mắt cậu bé mở to dần. Newt ngừng lại một thoáng để quan sát nét mặt cậu rồi dịu giọng nói tiếp.
“Ông không thể thấu hết những đắng cay con đã phải trải qua hay những gì con đã phải cắn răng chịu đựng, thế nhưng có một điều ông dám chắc, đó là sức mạnh bên trong con ngay chính lúc này đây vẫn đang cố gắng bảo vệ con.”
Sắc mặt cậu bé dao động.
“Nếu nó thực sự là sức mạnh bảo vệ con, vậy tại sao lúc đó… Nó lại giết chết cha con?”
Vành mắt cậu lại hoe đỏ.
“Con… Con không hề muốn làm tổn thương người khác chỉ để bảo vệ bản thân mình đâu.”
Newt nghẹn lời trong thoáng chốc. Cảm xúc đọng lại trong mắt đứa trẻ dường như nghiêng về nỗi sợ hãi nhiều hơn là bi thương, đó là nỗi sợ hãi chính bản thân mình.
Ông nhìn thẳng vào mắt cậu bé, chậm rãi cất lời.
“Con nghĩ như thế cũng là lẽ đương nhiên thôi.”
Ông không hề gặng hỏi hay trách cứ.
“Đã có người chịu tổn thương, và nguyên nhân là từ sức mạnh phát ra bên trong con. Ông sẽ không ép con phải gạt bỏ cảm xúc ấy đi.”
Đôi vai cậu bé khẽ run rẩy. Newt ngừng lại một nhịp rồi tiếp tục.
“Nhưng ông chỉ muốn hỏi con một câu. Ngay khoảnh khắc ấy, con có hề nghĩ rằng mình muốn làm cha bị thương không?”
Cậu bé lắc đầu thật mạnh.
“Dạ không, không phải như thế đâu ạ. Con chỉ… Con chỉ thấy sợ hãi, thấy đau lòng… Đầu óc con trống rỗng chẳng nghĩ được gì cả.”
“Đúng vậy, đó chính là Obscurus. Thứ sức mạnh ấy không hề hành động bằng suy nghĩ. Nó chẳng có lý trí để phân biệt ai là kẻ thù, ai đang đe dọa con. Nó chỉ phản ứng lại trước nỗi sợ hãi và đớn đau mà con cảm nhận rồi bộc phát ra theo bản năng mà thôi. Con không hề cố ý, con không hề sai khiến sức mạnh đó, mà là con đã bị nó nuốt chửng.”
Cậu bé lặng câm nhìn ông, không thốt nên lời.
“Vậy nên, điều chúng ta cần làm từ bây giờ chính là ngăn không cho thứ sức mạnh ấy lại tự tiện bùng phát ngoài ý muốn của con nữa. Con sẽ học cách làm chủ sức mạnh đó. Để khi muốn bảo vệ một ai đó, con có thể chở che theo cách mà con mong muốn.”
Ông đặt bàn tay lên bờ vai đứa trẻ.
“Khi ấy, những bi kịch không mong muốn sẽ chẳng bao giờ xảy ra trái với ý nguyện của con nữa. Đi cùng ông, và cả chú đằng kia nữa. Con có muốn học cách làm điều đó không?”
Cậu bé cuối cùng cũng gật đầu.
“Tốt lắm. Ta là Alastor Moody, làm Thần Sáng.”
Moody chỉ sang người bên cạnh.
“Còn đây là Newt Scamander. Đây chính là nhà của ông ấy.”
Newt cũng gật đầu mỉm cười dịu dàng. Moody hỏi lại.
“Tên con là gì?”
“Dạ… Ivan ạ.”
Cậu bé lí nhí đáp.
“Ivan à. Một cái tên rất đẹp.”
Ivan nhìn qua nhìn lại giữa hai người một lúc rồi rụt rè mở lời.
“Con có một thỉnh cầu. Con muốn… Đến nơi mẹ đang yên nghỉ.”
Moody và Newt đưa mắt nhìn nhau. Giây lát sau, Newt gật đầu.
“Được rồi, chúng ta đi thôi.”
Hai người dẫn Ivan rời khỏi xưởng làm việc. Bước dọc theo con đường mòn phía sau ngôi nhà, một vùng trũng nhỏ hiện ra lấp ló giữa những rặng cây.
Ngay chính giữa, một tấm bia mộ màu trắng đứng lặng lẽ. Không một dòng tên nào được khắc lên, chỉ đơn thuần là một màu trắng tĩnh lặng.
Ivan chậm rãi bước đến trước tấm bia. Còn vài bước chân nữa, cậu bé bỗng khựng lại. Cậu đứng chôn chân tại đó một lát, rồi quỳ gối xuống trước phần mộ. Đôi bàn tay nhỏ bé đặt ngay ngắn trên đầu gối, cậu ngây người đăm đăm nhìn tấm bia trắng, chẳng một tiếng nói nào thốt ra.
Newt dõi mắt nhìn theo bóng lưng nhỏ nhắn ấy một thoáng rồi vỗ nhẹ lên vai Moody.
“Để thằng bé ở lại một mình một lát đi.”
Ông thì thào khẽ khàng. Moody không đáp lời mà chỉ gật đầu. Cả hai rón rén bước chân rời đi, khuất dần sau con đường mòn rợp bóng cây.
Cơn gió thoảng lướt qua làm lay động từng ngọn cỏ nơi vùng trũng. Giữa chốn hoang sơ ấy, chỉ còn lại bóng lưng cô độc bé nhỏ của Ivan, lặng thầm quỳ trước tấm bia mộ không tên.


